Thép hộp mạ kẽm Hòa Phát 1

Công ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Bê Tông Lộc Phát Chuyên cung cấp cho khách hàng nhiều loại thép ống hàn, ống thép hàn, thép ống đúc khác nhau từ ống thép đúc, ống thép hàn, ống thép mạ kẽm dùng cho dẫn dầu, dẫn khí, TIÊU CHUẨN: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T… Ống thép dùng cho dẫn dầu dẫn khí, đường hơi, cơ khí công nghiệp.
Chuyên cung cấpThép ống đúc áp lực,Thép ống đúc đen, Thép ống mạ kẽm.

Tags: thép hòa phát / thép hộp mạ kẽm / thép hộp mạ kẽm hòa phát

THÉP HỘP MẠ KẼM HÒA PHÁT

Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…

  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.

Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST…

Xuất xứ: Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Mỹ, Anh, Việt Nam, Ấn Độ

Tính năng: 

Thép hộp mạ kẽm của công ty chúng tôi được sản xuất với dây chuyền khép kín hiện đại theo tiêu chuẩn Nhật bản, với quá trình nhúng kẽm cẩn thận đã đem lại cho chúng tôi sản phẩm nhúng kẽm đẹp, bóng, bền với thời gian. Với rất nhiều quy cách và độ dày khác nhau, chúng tôi sẽ cung cấp mọi nhu cầu của khách hàng.

Với công nghệ mạ kẽm nhúng nóng trên nền thép cán nguội tiêu chuẩn JIS G 3466 của Nhật, sản phẩm có độ bền lớp phủ bề mặt cao, chống ăn mòn và xâm thực tốt, đặc biệt phù hợp với việc ứng dụng tại các khu vực vùng biển.

Ứng dụng:

Trên thực tế, thép hộp mạ kẽm  có rất nhiều ứng dụng, từ các công trình xây dựng đến các công trình cơ khí, điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, đóng tàu, trong công trình xây dựng cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế, bàn ghế, thùng xe và các đồ gia dụng khác… hệ thống tháng máy cáp điện…

Đặc tính của bề mặt kẽm sẽ làm chậm quá trình oxy hóa của sắt thép, bảo vệ chúng trong một thời gian dài. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với môi trường cùng các chất ăn mòn thì lượng kẽm sẽ bị giảm dần và hiệu quả bảo vệ thép cũng giảm. Đặc biệt là mưa axit và nước muối sẽ làm tăng tốc độ ăn mòn và làm phá vỡ bề mặt kẽm một cách nhanh chóng.

Thép hộp mạ kẽm  được sử dụng trong một loạt các ứng dụng như kết cấu dầm thép, tôn lợp, ống dẫn thép, đai ốc, bu lông.Hệ thống thang máy cáp điện, lan can và một số ứng dụng khác.

Thép hộp mạ kẽm có tuổi thọ cao, trên  60 năm trong điều kiện lắp đặt và vận hành bình thường. Nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như tiếp xúc với muối biển, axit, tác động của các yếu tố hóa học thì lựa chọn thép hộp mạ kẽm là một lựa chọn đúng đắn.

Kích thướcThép hộp mạ kẽm, nhúng nóng có quy cách, kích thước đa dạng, nhiều chủng loại.

QUY CÁCH THÉP HỘP MẠ KẼM THAM KHẢO:

THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 400×400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 5 62.02
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 6 74.23
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 8 98.47
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 10 122.46
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 12 146.20
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 15 181.34
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 16 192.92
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 400 x 400 x 20 238.64
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 350×350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 5 54.17
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 6 64.81
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 8 85.91
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 10 106.76
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 12 127.36
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 15 157.79
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 16 167.80
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 350 x 350 x 20 207.24
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 300×300
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 5 46.32
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 6 55.39
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 8 73.35
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 10 91.06
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 12 108.52
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 15 134.24
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 16 142.68
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 300 x 300 x 20 175.84
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 250×250
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 5 38.47
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 6 45.97
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 8 60.79
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 10 75.36
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 12 89.68
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 15 110.69
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 16 117.56
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 20 144.44
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 200×200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 200 x 200 x 4 24.62
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 250 x 250 x 5 38.47
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 200 x 200 x 6 36.55
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 200 x 200 x 8 48.23
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 200 x 200 x 10 59.66
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 200 x 200 x 12 70.84
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 200 x 200 x 15 87.14
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 175×175
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 3 16.20
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 3.5 18.85
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 4 21.48
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 4.5 24.09
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 5 26.69
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 6 31.84
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 8 41.95
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 10 51.81
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 175 x 175 x 12 61.42
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 160×160
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 3 14.79
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 3.5 17.20
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 4 19.59
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 4.5 21.97
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 5 24.34
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 6 29.01
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 8 38.18
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 10 47.10
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 160 x 160 x 12 55.77
THÉP HỘP VUÔNG  MẠ KẼM 150×150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 3 13.85
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 3.5 16.10
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 4 18.34
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 4.5 20.56
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 5 22.77
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 6 27.13
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 8 35.67
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 10 43.96
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 150 x 150 x 12 52.00
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 125×125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 3 11.49
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 3.5 13.35
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 4 15.20
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 4.5 17.03
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 5 18.84
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 6 22.42
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 8 29.39
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 10 36.11
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 125 x 125 x 12 42.58
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 120×120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 3 11.02
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 3.5 12.80
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 4 14.57
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 4.5 16.32
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 5 18.06
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 6 21.48
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 8 28.13
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 10 34.54
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 12 40.69
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 100×100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2 6.15
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 2.5 9.22
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 3 11.02
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 3.5 12.80
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 4 14.57
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 4.5 16.32
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 5 18.06
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 6 21.48
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 8 28.13
10 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 10 34.54
11 Thép hộp vuông mạ kẽm 120 x 120 x 12 40.69
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 90×90
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2 5.53
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6.87
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3 8.20
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 9.51
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 90 x 90 x 4 10.80
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 90 x 90 x 5 13.35
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 90 x 90 x 6 15.83
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 80×80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 2 4.90
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 2.3 5.61
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 2.5 6.08
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 3 7.25
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 3.5 8.41
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 4 9.55
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 4.5 10.67
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 5 11.78
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 6 13.94
10 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 8 18.09
11 Thép hộp vuông mạ kẽm 80 x 80 x 10 21.98
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 75×75
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2 4.58
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 5.25
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 5.69
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3 6.78
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3.5 7.86
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 4 8.92
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 4.5 9.96
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 5 10.99
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 75 x 75 x 6 13.00
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 70×70
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 2 4.27
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 2.3 4.89
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 2.5 5.30
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 3 6.31
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 3.5 7.31
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 4 8.29
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 4.5 9.26
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 5 10.21
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 70 x 70 x 6 12.06
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 65×65
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 2 3.96
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 2.3 4.53
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 2.5 4.91
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 3 5.84
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 3.5 6.76
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 4 7.66
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 4.5 8.55
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 5 9.42
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 65 x 65 x 6 11.12
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 60×60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2 3.64
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 4.17
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 4.51
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3 5.37
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3.5 6.21
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 4 7.03
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 4.5 7.84
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 5 8.64
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 60 x 60 x 6 10.17
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 50×50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2 3.01
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 3.44
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 3.73
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3 4.43
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3.5 5.11
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 4 5.78
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 4.5 6.43
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 5 7.07
9 Thép hộp vuông mạ kẽm 50 x 50 x 6 8.29
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 40×40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 1.81
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2 2.39
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 2.94
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 40 x 40 x 3 3.49
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 40 x 40 x 3.5 4.01
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 40 x 40 x 4 4.52
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 40 x 40 x 5 5.50
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 30×30
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 1.34
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2 1.76
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 2.00
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 2.16
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 30 x 30 x 3 2.54
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 25×25
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1 0.75
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.3 0.97
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.5 1.11
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.75 1.28
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 2 1.44
6 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 2.3 1.64
7 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 2.5 1.77
8 Thép hộp vuông mạ kẽm 25 x 25 x 3 2.07
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM 20×20
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1 0.60
2 Thép hộp vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.3 0.76
3 Thép hộp vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 0.87
4 Thép hộp vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.75 1.00
5 Thép hộp vuông mạ kẽm 20 x 20 x 2 1.13

THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM

THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 200×400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 400 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 400 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 400 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 400 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 400 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 400 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 250×350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 250 x 350 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 250 x 350 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 250 x 350 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 250 x 350 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 250 x 350 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 250 x 350 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 350×150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 350 x 150 x 5 38.86
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 350 x 150 x 6 46.53
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 350 x 150 x 8 61.80
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 350 x 150 x 10 76.93
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 350 x 150 x 12 91.94
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 350 x 150 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 300×200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 4 31.15
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 5 38.86
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 6 46.53
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 8 61.80
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 9 69.38
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 10 76.93
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 12 91.94
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 14 106.82
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 200 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 300×150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 4 28.01
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 5 34.93
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 6 41.82
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 8 55.52
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 9 62.31
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 10 69.08
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 12 82.52
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 300 x 150 x 15 102.44
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 250×150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 150 x 4.5 24.41
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 150 x 5 27.08
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 150 x 6 32.40
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 150 8 42.96
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 150 x 10 53.38
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 150 x 12 63.68
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 200 x 150 x 15 78.89
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM100x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 2 9.36
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 2.5 11.68
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 3 13.99
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 5 23.16
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 6 27.69
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 8 36.68
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 10 45.53
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 200 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 100×150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 2 7.79
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 2.5 9.71
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 3 11.63
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 3.2 12.40
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 3.5 13.55
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm  100 x 150 x 4 15.45
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 4.5 17.34
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 5 19.23
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 6 22.98
10 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 8 30.40
11 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 9 34.05
12 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 10 37.68
13 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 150 x 12 44.84
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 75×150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 2 7.00
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 3 10.46
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 3.2 11.14
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 3.5 12.17
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 4 13.88
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 4.5 15.58
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 5 17.27
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 6 20.63
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 8 27.26
10 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 9 30.52
11 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 10 33.76
12 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 150 x 12 40.13
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM  80×120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 2 6.22
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 3 9.28
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 4 12.31
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 5 15.31
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 6 18.27
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 8 24.12
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 10 29.83
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 80 x 120 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 75×125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 3 9.28
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 3.2 9.89
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 4 12.31
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 5 15.31
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 6 18.27
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 8 24.12
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 9 26.99
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 10 29.83
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 75 x 125 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 175×125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 3 13.99
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 3.2 14.91
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 3.5 16.29
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 4.5 20.88
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 5 23.16
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 6 27.69
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 8 36.68
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 9 41.12
10 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 10 45.53
11 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 175 x 125 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 50×100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 3.27
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 4.19
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 2 4.65
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 5.33
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 5.79
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 3 6.92
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 3.5 8.05
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 4 9.17
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 5 11.38
10 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 50 x 100 x 6 13.56
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 60×120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 1.4 3.93
2 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 5.04
3 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 2 5.59
4 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6.42
5 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6.97
6 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 3 8.34
7 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 9.70
8 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 4 11.05
9 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 60 x 120 x 5 13.74
10 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm  60 x 120 x 6 16.39

Ngoài ra Công ty TNHH Vật liệu Xây Dựng Bê Tông Lộc Phát còn cung cấp các loại THÉP TẤM, THÉP HÌNH, THÉP HỘP VUÔNG, THÉP HỘP CHỮ NHẬT, THÉP TRÒN ĐẶC-LÁP TRÒN ĐẶC, INOX,ĐỒNG…

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Công ty TNHH Vật liệu Xây Dựng Bê Tông Lộc Phát

Địa chỉ: Ô số 23, lô G28, đường N7-LH, KDC Lai Hưng, xã Lai Hưng, huyện Bàu Bàng, Bình Dương

Email: vlxdbetonglocphat@gmail.com       Phone: 0911 79 79 60